lẳng nhẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lôi thôi, kéo dài một cách dai dẳng và khó chịu: Dùng để miêu tả một việc gì đó cứ kéo dài mãi không dứt, thường gây cảm giác phiền toái, mệt mỏi cho người khác.
- Lề mề, chậm chạp và không dứt khoát: Chỉ sự chậm trễ, thiếu quyết đoán khiến công việc bị trì hoãn.
Động từ (thường dùng với "lại", "mãi"):
- Hành động kéo dài một cách lê thê, không chấm dứt: Hành động cứ tiếp diễn một cách dai dẳng, không có hồi kết rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Công việc ấy lẳng nhẳng quá, bao giờ mới xong được. (Công việc ấy lôi thôi kéo dài quá, không biết bao giờ mới xong.)
- Anh ta có tính lẳng nhẳng, hẹn mãi vẫn chưa đến. (Anh ta có tính lề mề, hẹn mãi vẫn chưa đến nơi.)
Động từ:
- Việc thanh toán cứ lẳng nhẳng mãi không dứt. (Việc thanh toán cứ kéo dài dai dẳng mãi không chấm dứt.)
- Đừng có lẳng nhẳng lại nữa, hãy làm cho xong việc đi. (Đừng có lề mề kéo dài nữa, hãy làm cho xong việc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lẳng nhẳng lôi thôi": Cụm từ nhấn mạnh sự phiền phức, rắc rối và kéo dài không cần thiết của sự việc.
- Dự án cứ lẳng nhẳng lôi thôi mãi chưa thể khởi công. (Dự án cứ kéo dài rắc rối mãi chưa thể khởi công.)
"Cứ lẳng nhẳng mãi": Diễn tả sự phàn nàn về một tình trạng dai dẳng đã diễn ra quá lâu.
- Chuyện cũ cứ lẳng nhẳng mãi, chẳng ai muốn nhắc đến nữa. (Chuyện cũ cứ tồn tại dai dẳng mãi, chẳng ai muốn nhắc đến nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Lằng nhằng (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự rườm rà, phức tạp và kéo dài.
- Giấy tờ lằng nhằng quá, xử lý mãi không xong. (Giấy tờ rườm rà quá, xử lý mãi không xong.)
Lôi thôi (tính từ): Chỉ sự rắc rối, phiền phức.
- Sự việc trở nên lôi thôi hơn tôi tưởng. (Sự việc trở nên rắc rối hơn tôi tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Dai dẳng: Kéo dài liên tục, khó chấm dứt.
- Lề mề: Chậm chạp, không nhanh nhẹn, dứt khoát.
- Lê thê: Kéo dài một cách chậm chạp và buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: Rõ ràng, quyết đoán, nhanh chóng.
- Nhanh gọn: Mau lẹ, gọn ghẽ.
- Mạch lạc: Rõ ràng, rành mạch, không rườm rà.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột: Thường dùng để chỉ việc bắt đầu lớn lao nhưng kết thúc một cách nhỏ bé, qua loa; có thể liên quan đến ý "lẳng nhẳng" ở sự kết thúc không dứt khoát, hụt hẫng.
- Cà kê dê ngỗng: Nói chuyện lan man, lạc đề, kéo dài không vào trọng tâm; thể hiện sự "lẳng nhẳng" trong lời nói.
- Lôi thôi dai dẳng: Lẳng nhẳng mãi không trả hết nợ.